miếu hiệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên hiệu truy tôn dành cho một vị vua sau khi đã qua đời: Đây là tên hiệu được đặt trong các nghi lễ thờ cúng tại tôn miếu (nhà thờ tổ của hoàng tộc), dùng để gọi và tưởng nhớ vị vua đó. Ví dụ: Miếu hiệu của vua Lê Lợi là Thái Tổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các sử gia thường ghi chép rõ miếu hiệu của các vị vua trong triều đại.
- Miếu hiệu "Thánh Tông" được truy tôn cho vị vua có nhiều công lao to lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh học thuật lịch sử, miếu hiệu thường được phân biệt với thụy hiệu (tên do triều đình sau đặt, mang tính chất đánh giá công, tội) và niên hiệu (tên gọi một giai đoạn trị vì). Miếu hiệu chủ yếu dùng trong việc thờ cúng tại tông miếu.
- Khi nghiên cứu, cần phân biệt giữa miếu hiệu, thụy hiệu và niên hiệu của một hoàng đế.
Biến thể và từ gần giống
- Thụy hiệu (danh từ): Tên hiệu do triều đình sau khi vua mất ban tặng, thường có tính chất tổng kết, khen chê.
- Niên hiệu (danh từ): Tên gọi một khoảng thời gian trị vì của một vị vua, dùng trong việc ghi chép lịch sử (ví dụ: niên hiệu Quang Trung).
- Tôn hiệu (danh từ): Tên hiệu tôn vinh, có thể dùng cho cả lúc còn sống hoặc sau khi mất, phạm vi rộng hơn miếu hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Tông miếu hiệu: Cách gọi nhấn mạnh vào nơi thờ cúng (tông miếu).
- Miếu tự hiệu: Cách gọi cổ, đồng nghĩa với miếu hiệu.
Thành ngữ liên quan
- Truy tôn miếu hiệu: Hành động ban tặng và công nhận tên hiệu thờ cúng cho một vị vua đã khuất.
- Sau khi lên ngôi, vị vua mới đã truy tôn miếu hiệu cho tiên đế.
- Tên hiệu truy tôn vua khi đã chết: Miếu hiệu của Lê Lợi là Thái Tổ.